cóp nhóp

cóp nhóp

Cô ấy cóp nhóp từng đồng để mua một chiếc xe đạp mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Góp nhặt từng cái, từng chút một một cách khó khăn, vất vả: "cóp nhóp" chỉ hành động thu thập, tích trữ hoặc dành dụm những thứ nhỏ nhặt, lẻ tẻ, thường tiền bạc hoặc vật dụng, với sự kiên trì cố gắng.
    • dụ: Cóp nhóp từng đồng để mua sách. (Dành dụm từng đồng tiền nhỏ để mua sách.)
dụ sử dụng
  • ( ấy tích trữ từng đồng tiền nhỏ trong nhiều năm để mua nhà.)
  • (Anh ta gom góp những mảnh vải nhỏ lẻ để may chăn.)
  • (Đừng thu nhặt những thứ không giá trị, hãy tập trung vào điều quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cóp nhóp từng chút một": nhấn mạnh sự tỉ mỉ, kiên nhẫn trong việc tích lũy.
    • ấy cóp nhóp từng chút một kiến thức từ sách vở. ( ấy tích lũy kiến thức một cách tỉ mỉ từ sách vở.)
  • "cóp nhóp vất vả": diễn tả sự khó khăn, cực nhọc khi gom góp.
    • Họ cóp nhóp vất vả mới đủ tiền chữa bệnh cho con. (Họ gom góp một cách khó khăn mới đủ tiền chữa bệnh cho con.)
Biến thể từ gần giống
  • Góp nhặt (động từ): thu thập, nhặt lấy từng cái rời rạcgần nghĩa với "cóp nhóp".
    • Góp nhặt những mảnh ký ức. (Thu thập những mảnh ký ức rời rạc.)
  • Nhặt nhạnh (động từ): nhặt lấy những thứ bỏ đi hoặc nhỏ nhặtđồng nghĩa một phần.
    • Nhặt nhạnh từng hạt gạo rơi. (Nhặt lấy từng hạt gạo rơi vãi.)
  • Tích cóp (động từ): dành dụm, để dànhnhấn mạnh việc tích trữ.
    • Tích cóp tiền bạc cho tương lai. (Dành dụm tiền bạc cho tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Góp gom: thu thập, gom lại từ nhiều nguồn nhỏ lẻ.
  • Dành dụm: để dành, tích trữ dần dần.
  • Thu nhặt: nhặt lấy, thu gom những thứ rời rạc.
Thành ngữ liên quan
  • Cóp nhóp như kiến: sự chăm chỉ, kiên nhẫn gom góp từng thứ nhỏ nhặt.
    • Cóp nhóp như kiến, cuối cùng cũng đủ vốn làm ăn. (Gom góp từng chút như kiến, cuối cùng cũng đủ vốn làm ăn.)
  • Nhặt nhạnh từng hạt: chỉ sự tiết kiệm, tỉ mỉ trong việc giữ gìn của cải.
    • Nhặt nhạnh từng hạt, ngày nên buồng. (Giữ gìn từng thứ nhỏ nhặt, ngày sẽ tích lũy được nhiều.)